
▧ ETF Flows
Tham khảo nguồn ↗Chưa tích hợp nguồn dòng vốn ETF được phép sử dụng tự động. Liên kết phía dưới chỉ để đối chiếu thủ công, không phải API dữ liệu.
⇄ Exchange Flows
Chi tiết ↗Whale Tracker
View All ↗Đang tải giao dịch từ NTL D1…
♧ Crypto Glossary
Giải thích nhanh thuật ngữ crypto, vĩ mô và dữ liệu on-chain
Top Gainers · Losers · Volume
Biến động trong cửa sổ 24 giờ và khối lượng giao dịch, lấy từ nguồn công khai có ghi rõ xuất xứ.
Top Gainers
Top Losers
Top Volume
Dữ liệu 24H là thay đổi giá trong cửa sổ thời gian, không phải lợi nhuận. Volume = giá trị giao dịch; Market Cap = vốn hóa lưu hành; ETF Flows = dòng vốn vào/ra quỹ; Exchange Flows = chuyển tài sản vào/ra ví sàn đã gắn nhãn. Các đại lượng này không thể thay thế cho nhau. Danh sách stablecoin dựa trên tập mã được nhận diện, có thể chưa đầy đủ.
| TIME (UTC) | WALLET (LABEL) | FROM → TO | ASSET | USD VALUE | TYPE | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải giao dịch ≥ $50M được lưu trong D1… | ||||||
BTC / USDT
Whale Tracker · Lịch sử đầy đủ
Theo dõi ETH, USDT, USDC từ $100.000. Khi kết nối Cron + D1, bảng hiển thị lịch sử quét tự động; giao dịch từ $1 triệu được đánh dấu nổi bật.
Lọc các giao dịch Ethereum đã được Monitor ghi nhận vào D1. Lọc ví và thời gian ở cấp trang dữ liệu; có thể quét thêm lịch sử theo yêu cầu.
Điểm chú ý 0–60 chỉ dựa trên quy mô giao dịch; chưa đủ dữ liệu để chấm đầy đủ 100 điểm. UNKNOWN không đồng nghĩa ví vô danh hay không thuộc sàn.
Thống kê Worker /analytics bên dưới độc lập với bảng đối chiếu sự kiện V5.3 phía sau; không cộng hai tổng USD với nhau.
Whale Analytics · Kiểm tra trùng sự kiện
Phân tích từ các sự kiện chuyển khoản Ethereum đã lưu trong D1, đối chiếu theo transaction hash + log index (hoặc native). Không suy đoán giao dịch mua/bán hoặc dòng tiền vào sàn.
Hoạt động theo thời gian (UTC)
Chiều cao biểu thị số sự kiện, không phải khối lượng ròng.
Top ví tham gia chuyển khoản · phạm vi đã kiểm tra
Một sự kiện có thể tính cho cả ví gửi và ví nhận. Không phải số dư ví, không phân loại ví sàn khi thiếu bằng chứng.
Tính theo mã sự kiện độc lập. Nếu thiếu eventId/logIndex, dữ liệu đó không được cộng vào tổng USD. Các lượt chuyển cùng hash nhưng logIndex khác nhau là sự kiện riêng. Số liệu chỉ phản ánh phạm vi truy vấn, không bao phủ toàn bộ Ethereum.
| Thời gian (UTC) | Tài sản | Giá trị USD ước tính | Ví gửi → nhận | Bối cảnh | Điểm chú ý | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu xác nhận. | ||||||
Kết quả quét mở rộng tối đa 1.000 bản ghi từ lịch sử D1 phù hợp ngưỡng USD được chọn; không phải toàn bộ blockchain và không chứng minh ví không có giao dịch ở các trang chưa quét. Cửa sổ thời gian và tìm ví được lọc chính xác trên các bản ghi đã tải. Nhãn ví chỉ là nhãn cấu hình, không tự suy đoán ví sàn hay mua/bán.
Phạm vi: chế độ tự động chỉ bao phủ các block đã được monitor xử lý; chế độ thủ công chỉ quét 20 block gần nhất. Không đảm bảo bao phủ khi dịch vụ bị gián đoạn hoặc hết hạn mức. Nhãn chỉ có nếu được cấu hình kèm nguồn trong WALLET_LABELS_JSON; “chưa xác minh” không khẳng định ví là cá nhân hay tổ chức. Giá USD là ước tính; chuyển tiền không đồng nghĩa mua/bán.
Exchange Flows · Dòng tiền sàn
Cần nguồn nhãn ví sàn được xác minh. Không suy đoán nạp/rút sàn từ chuyển khoản không rõ danh tính.
Exchange Inflow & Outflow
Chỉ thống kê các giao dịch ≥ $100K mà Worker đã quét và đối chiếu được nhãn ví sàn có nguồn. Chuyển nội bộ sàn không tính vào inflow/outflow.
Chú thích thuật ngữ EN → VI
Chạm vào từng thuật ngữ để xem ý nghĩa, ví dụ và giới hạn khi phân tích crypto.
Phân tích dựa trên dữ liệu
Hệ thống tự tính RSI, EMA, biên độ và tạo nháp nhận định có điều kiện. Không sử dụng AI trả phí, không khẳng định dự báo giá.
Trước khi xuất bản
① Kiểm tra nguồn dữ liệu và quyền sử dụng.
② Đối chiếu giá, khung thời gian và nến cuối đã đóng.
③ Không đưa ra cam kết lợi nhuận hoặc điểm vào lệnh.
④ Duyệt thủ công trước khi đăng lên X.
Thư viện nghiên cứu
Nội dung giáo dục do NTL biên soạn trong mã nguồn, không lấy lại bài báo.
